Bản dịch của từ 推三阻四 trong tiếng Việt

推三阻四

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuī

ㄊㄨㄟtuithanh ngang

推三阻四 (Thành ngữ)

tuī sān zǔ sì
01

Ra sức khước từ; một mực từ chối

以各种借口推托也说推三推四

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 推三阻四

tuī

sān

Các từ liên quan

推三宕四
推三挨四
推三推四
推下
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
阻丧
阻乏
阻乱
阻众
阻修
四一二反革命政变
四七
四三
四上
推
Bính âm:
【tuī】【ㄊㄨㄟ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,⺘,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép