Bản dịch của từ 推垛子 trong tiếng Việt
推垛子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuī | ㄊㄨㄟ | t | ui | thanh ngang |
推垛子 (Danh từ)
【tuī duǒ zi】
01
Tên một chế độ hành chính thời Tống liên quan đến cấm di trú/đi lại và việc bổ nhiệm, di chuyển binh lính hoặc dân cư (một hình thức quy định chuyển bổ, cấm hành quân).
宋代禁旅迁补制度名称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 推垛子
tuī
推
duǒ
垛
zi
子
Các từ liên quan
推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
垛业
垛充
垛募
垛叠
垛口
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【tuī】【ㄊㄨㄟ】【THÔI】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨丶一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓷
藬
讉
忒
挽
㧔
抆
㩶
扫
挤
捘
掫
捭
摅
㩍
掛
訞
軣
珼
堌
娸
雭
涼
鱾
袌
谘
珺
䏻
推荐
推迟
推广
推动
推销
推出
推辞
推测
推移
推翻
