Bản dịch của từ 推天抢地 trong tiếng Việt

推天抢地

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuī

ㄊㄨㄟtuithanh ngang

推天抢地 (Tính từ)

tuī tiān qiǎng dì
01

Đẩy trời, giành đất, đấu tranh quyết liệt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 推天抢地

tuī

tiān

qiǎng

Các từ liên quan

推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
天一
天一阁
天丁
天上人间
抢丧踵魂
抢亲
抢佯
抢修
抢先
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
推
Bính âm:
【tuī】【ㄊㄨㄟ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,⺘,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép