Bản dịch của từ 推定 trong tiếng Việt

推定

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuī

ㄊㄨㄟtuithanh ngang

推定 (Động từ)

tuī dìng
01

1.推测判定。

Ví dụ
02

Bầu chọn, đề cử rồi quyết định (thường chỉ việc推举 để quyết định ai đó)

2.推举决定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 推定

tuī

dìng

Các từ liên quan

推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
推
Bính âm:
【tuī】【ㄊㄨㄟ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,⺘,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép