Bản dịch của từ 推己及人 trong tiếng Việt

推己及人

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuī

ㄊㄨㄟtuithanh ngang

推己及人 (Thành ngữ)

tuī jǐ jí rén
01

Hãy dùng chính mình để phán xét người khác: đặt mình vào vị trí của người khác và dùng tâm trạng của chính mình để đoán xem người khác đang nghĩ gì.

用自己的心意去推想别人的心意。指设身处地替别人着想。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 推己及人

tuī

rén

Các từ liên quan

推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
己之所不安勿施于人
己亥杂诗
己任
己巳之变
己所不欲勿加诸人
及丁
及不得一脚指
及事
及亲
及今
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
推
Bính âm:
【tuī】【ㄊㄨㄟ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,⺘,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép