Bản dịch của từ 推开天窗说亮话 trong tiếng Việt
推开天窗说亮话
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuī | ㄊㄨㄟ | t | ui | thanh ngang |
推开天窗说亮话 (Thành ngữ)
【tuī kāi tiān chuāng shuō liàng huà】
01
Thẳng thắn nói ra; mở toang cửa sổ trời mà nói chuyện rõ ràng — không vòng vo, không khách khí
谓直言不讳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 推开天窗说亮话
tuī
推
kāi
开
tiān
天
chuāng
窗
shuō
说
liàng
亮
huà
话
Các từ liên quan
推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
开七
开业
开丧
开中
开云见天
天一
天一阁
天丁
天上人间
窗友
窗口
窗台
窗子
说一不二
说一是一,说二是二
说七说八
说三分
说三道四
亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
- Bính âm:
- 【tuī】【ㄊㄨㄟ】【THÔI】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨丶一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓷
藬
讉
忒
挽
㧔
抆
㩶
扫
挤
捘
掫
捭
摅
㩍
掛
訞
軣
珼
堌
娸
雭
涼
鱾
袌
谘
珺
䏻
推荐
推迟
推广
推动
推销
推出
推辞
推测
推移
推翻
