Bản dịch của từ 推引 trong tiếng Việt

推引

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuī

ㄊㄨㄟtuithanh ngang

推引 (Động từ)

tuī yǐn
01

1.推动;推拉。

Ví dụ
02

Giới thiệu, đề cử để đưa vào (ví dụ: đề xuất nhập tuyển, giới thiệu nhân tài)

2.推荐引进。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 推引

tuī

yǐn

Các từ liên quan

推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
引丝
引久
推
Bính âm:
【tuī】【ㄊㄨㄟ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,⺘,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép