Bản dịch của từ 推拏 trong tiếng Việt

推拏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuī

ㄊㄨㄟtuithanh ngang

推拏 (Danh từ)

tuī ná
01

Xoa bóp, bấm huyệt (cách viết cổ/異體字 của “推拿”)

1.亦作“推拿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xoa bóp, mát-xa (thao tác ấn, nắm để massage cơ thể)

2.按摩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một thủ pháp trong châm cứu/điều chỉnh xương khớp của Y học cổ truyền Trung Hoa, gồm hai kỹ thuật: (đẩy) và (, nắm/giật) để chỉnh lại vị trí xương khớp

3.中医正骨手法之一。包括推法和拿法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 推拏

tuī

Các từ liên quan

推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
拏事
拏云握雾
拏云攫石
拏人
拏兵
推
Bính âm:
【tuī】【ㄊㄨㄟ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,⺘,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép