Bản dịch của từ 推拿科 trong tiếng Việt

推拿科

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuī

ㄊㄨㄟtuithanh ngang

推拿科 (Danh từ)

tuī ná kē
01

Khoa xoa bóp

推拿科是指专门研究和治疗通过推拿手法来缓解疼痛和促进健康的医学科目。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 推拿科

tuī

推
Bính âm:
【tuī】【ㄊㄨㄟ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,⺘,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép