Bản dịch của từ 推敲字句 trong tiếng Việt

推敲字句

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuī

ㄊㄨㄟtuithanh ngang

推敲字句 (Động từ)

tuī qiāo zì jù
01

Suy nghĩ, cân nhắc kỹ từng chữ câu; trau chuốt lời văn, đắn đo sửa đi sửa lại cho hoàn chỉnh (gợi nhớ: = đẩy, = gõ → đẩy gõ từng chữ để kiểm tra)

比喻斟酌字句,反复琢磨用意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 推敲字句

tuī

qiāo

Các từ liên quan

推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
敲丝
敲丧钟
敲冰戛玉
敲冰求火
敲冰玉屑
字义
字书
字乳
字人
字体
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
推
Bính âm:
【tuī】【ㄊㄨㄟ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,⺘,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép