Bản dịch của từ 推板 trong tiếng Việt

推板

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuī

ㄊㄨㄟtuithanh ngang

推板 (Tính từ)

tuī bǎn
01

Vách ngăn (có thể đẩy/di chuyển được); tấm ngăn trượt

1.可以移动的隔板。

Ví dụ
02

(Phương ngữ) cẩu thả, chiếu lệ, làm việc bừa bãi; không nghiêm túc, giải quyết mọi việc một cách vội vàng

4.方言。同“推班”。马虎,将就。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tệ, dở; kém (dạng nói phương ngữ, tương tự “推班”)

2.方言。同“推班”。差,不好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

方言推班”,表示相差差別多指年齡輩分或數量上的差距

3.方言。同“推班”。相差。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 推板

tuī

bǎn

Các từ liên quan

推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
推
Bính âm:
【tuī】【ㄊㄨㄟ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,⺘,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép