Bản dịch của từ 推梨让枣 trong tiếng Việt

推梨让枣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuī

ㄊㄨㄟtuithanh ngang

推梨让枣 (Tính từ)

tuī lí ràng zǎo
01

Đẩy lê nhường táo, chỉ hành động nhường nhịn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 推梨让枣

tuī

ràng

zǎo

Các từ liên quan

推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
梨云
梨云梦
梨元
梨园
梨园子弟
让三让再
让与
让书
让事
让价
枣下
枣仁
枣修
枣儿红
枣华
推
Bính âm:
【tuī】【ㄊㄨㄟ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,⺘,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép