Bản dịch của từ 推检 trong tiếng Việt

推检

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuī

ㄊㄨㄟtuithanh ngang

推检 (Động từ)

tuī jiǎn
01

Thẩm vấn, truy tra; tra hỏi, điều tra để tìm rõ sự thật (gợi nhớ: xét → 推检 = truy kiểm, dò hỏi)

审问追查。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 推检

tuī

jiǎn

Các từ liên quan

推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
检举
检事
推
Bính âm:
【tuī】【ㄊㄨㄟ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,⺘,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép