Bản dịch của từ 推沟 trong tiếng Việt

推沟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuī

ㄊㄨㄟtuithanh ngang

推沟 (Động từ)

tuī gōu
01

Đẩy (vào) rãnh/hố; xô xuống mương — nghĩa gốc: đưa vào chỗ khốn cùng, có cảm thương (cổ văn).

推入沟壑之中。语本《孟子.万章上》:“思天下之民匹夫匹妇有不被尧舜之泽者,若己推而内之沟中。”后以“推沟”为悯民之典。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 推沟

tuī

gōu

Các từ liên quan

推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
沟中之瘠
沟中瘠
沟垒
推
Bính âm:
【tuī】【ㄊㄨㄟ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,⺘,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép