Bản dịch của từ 推燥居湿 trong tiếng Việt

推燥居湿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuī

ㄊㄨㄟtuithanh ngang

推燥居湿 (Tính từ)

tuī zào jū shī
01

Chịu khổ vì con cái

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 推燥居湿

tuī

zào

shī

湿

Các từ liên quan

推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
燥不搭
燥刚
燥劲
燥发
燥叶
居下讪上
居不重茵
居业
湿云
湿化
湿响
推
Bính âm:
【tuī】【ㄊㄨㄟ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,⺘,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép