Bản dịch của từ 推班 trong tiếng Việt

推班

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuī

ㄊㄨㄟtuithanh ngang

推班 (Tính từ)

tuī bān
01

Dùng trong phương ngữ: kém, tệ; không tốt

1.方言。亦作“推扳”。差,不好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.方言。亦作“推扳”。马虎。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 推班

tuī

bān

Các từ liên quan

推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
班丝布
班丝贝
班主
班主任
班书
推
Bính âm:
【tuī】【ㄊㄨㄟ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,⺘,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép