Bản dịch của từ 推理 trong tiếng Việt

推理

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuī

ㄊㄨㄟtuithanh ngang

推理 (Động từ)

tuī lǐ
01

Suy luận; suy diễn; lập luận

逻辑学上指思维的基本形式之一,是由一个或几个已知的判断 (前提) 推出新判断 (结论) 的过程,有直接推理、间接推理等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 推理

tuī

Các từ liên quan

推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
推
Bính âm:
【tuī】【ㄊㄨㄟ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,⺘,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép