Bản dịch của từ 推策 trong tiếng Việt
推策
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuī | ㄊㄨㄟ | t | ui | thanh ngang |
推策 (Động từ)
【tuī cè】
01
Đẩy, ấn (một thao tác bằng tay để di chuyển vật hoặc bật cơ cấu) — cổ ngữ, cũng viết là “推筴”
1.亦作“推筴”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
2.以蓍草或竹筹推算历数。后亦用于占卜吉凶。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 推策
tuī
推
cè
策
Các từ liên quan
推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
策世
策书
策事
策使
策免
- Bính âm:
- 【tuī】【ㄊㄨㄟ】【THÔI】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨丶一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓷
藬
讉
忒
挽
㧔
抆
㩶
扫
挤
捘
掫
捭
摅
㩍
掛
訞
軣
珼
堌
娸
雭
涼
鱾
袌
谘
珺
䏻
推荐
推迟
推广
推动
推销
推出
推辞
推测
推移
推翻
