Bản dịch của từ 推聋作哑 trong tiếng Việt

推聋作哑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuī

ㄊㄨㄟtuithanh ngang

推聋作哑 (Tính từ)

tuī lóng zuò yǎ
01

Giả điếc làm ngơ; vờ như không biết

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 推聋作哑

tuī

lóng

zuò

Các từ liên quan

推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
聋丞
聋俗
聋哑
聋哑症
聋喑
作一
作下
作不准
作业
作业本
哑不
哑乐
哑剧
哑口
推
Bính âm:
【tuī】【ㄊㄨㄟ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,⺘,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép