Bản dịch của từ 推贤乐善 trong tiếng Việt

推贤乐善

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuī

ㄊㄨㄟtuithanh ngang

推贤乐善 (Thành ngữ)

tuī xián lè shàn
01

推崇賢人樂於行善尊重有德之人且喜歡做善事(Hán-Việt: thuyết hiền lạc thiện)

推:推崇;乐:爱好。推崇贤人,爱好善事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 推贤乐善

tuī

xián

shàn

Các từ liên quan

推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
贤业
贤东
贤主
贤义
贤书
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
善不
善与人交
善世
善业
推
Bính âm:
【tuī】【ㄊㄨㄟ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,⺘,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép