Bản dịch của từ 推贤进士 trong tiếng Việt

推贤进士

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuī

ㄊㄨㄟtuithanh ngang

推贤进士 (Động từ)

tuī xián jìn shì
01

Giới thiệu, tiến cử người hiền tài; đề bạt học giả, người xứng đáng vào chức vụ

推荐贤人,引进学者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 推贤进士

tuī

xián

jìn

shì

Các từ liên quan

推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
贤业
贤东
贤主
贤义
贤书
进一层
进丁
进上
士习
士乡
士五
士人
推
Bính âm:
【tuī】【ㄊㄨㄟ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,⺘,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép