Bản dịch của từ 推迁 trong tiếng Việt
推迁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuī | ㄊㄨㄟ | t | ui | thanh ngang |
推迁 (Động từ)
【tuī qiān】
01
Thay đổi, biến chuyển theo thời gian; di chuyển/khuyếch tán dần (như '推迁' = 推移变迁: sự chuyển dịch theo thời gian)
1.推移变迁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đẩy tránh trách nhiệm, trì hoãn; chần chừ, kéo dài thời gian (thường để né việc)
2.推故迁延;推迟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 推迁
tuī
推
qiān
迁
Các từ liên quan
推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
- Bính âm:
- 【tuī】【ㄊㄨㄟ】【THÔI】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨丶一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓷
藬
讉
忒
挽
㧔
抆
㩶
扫
挤
捘
掫
捭
摅
㩍
掛
訞
軣
珼
堌
娸
雭
涼
鱾
袌
谘
珺
䏻
推荐
推迟
推广
推动
推销
推出
推辞
推测
推移
推翻
