Bản dịch của từ 推铅球 trong tiếng Việt

推铅球

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuī

ㄊㄨㄟtuithanh ngang

推铅球 (Cụm từ)

tuī qiān qiú
01

Ném bóng; ném tạ

一种田径运动,运动员用力将一个重球向前推。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 推铅球

tuī

qiān

qiú

Các từ liên quan

推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
铅丝
铅中毒
铅丸
铅丹
铅刀
球事
球仗
球体
球冠
推
Bính âm:
【tuī】【ㄊㄨㄟ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,⺘,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép