Bản dịch của từ 推陈致新 trong tiếng Việt

推陈致新

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuī

ㄊㄨㄟtuithanh ngang

推陈致新 (Động từ)

tuī chén zhì xīn
01

loại bỏ cũ để sinh ra cái mới; đổi mới bằng cách thay cũ đổi mới (nghĩa bóng: đổi mới sáng tạo)

①排除陈旧的,生出新的来。指肌体内的新陈代谢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

loại bỏ cái cũ, sáng tạo ra cái mới (thường nói về tư duy, nghệ thuật hoặc quản lý)

②泛指排除旧的,创出新的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 推陈致新

tuī

chén

zhì

xīn

Các từ liên quan

推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
陈丘
陈举
陈久
致一
致丧
致主
致之度外
致之死地而后生
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
推
Bính âm:
【tuī】【ㄊㄨㄟ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,⺘,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép