Bản dịch của từ 推雪 trong tiếng Việt
推雪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuī | ㄊㄨㄟ | t | ui | thanh ngang |
推雪 (Động từ)
【tuī xuě】
01
Để minh oan, phục hồi và khôi phục sự vô tội cho người vô tội (chủ yếu được sử dụng trong công lý hoặc khôi phục danh tiếng)
犹言平反昭雪。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 推雪
tuī
推
xuě
雪
Các từ liên quan
推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
- Bính âm:
- 【tuī】【ㄊㄨㄟ】【THÔI】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨丶一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓷
藬
讉
忒
挽
㧔
抆
㩶
扫
挤
捘
掫
捭
摅
㩍
掛
訞
軣
珼
堌
娸
雭
涼
鱾
袌
谘
珺
䏻
推荐
推迟
推广
推动
推销
推出
推辞
推测
推移
推翻
