Bản dịch của từ 掩人不备 trong tiếng Việt

掩人不备

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

掩人不备 (Thành ngữ)

yǎn rén bú bèi
01

趁对方没有防备而突然动手出其不意地进攻或抓捕(“有遮掩突袭之意,Hán-Việt: ÁM/DIỆP

掩:掩袭;备:防备。趁对方没有准备去进攻或逮捕。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掩人不备

yǎn

rén

bèi

Các từ liên quan

掩亚
掩人
掩人耳目
掩伏
掩伺
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
备不住
备举
备乐
备件
备价
掩
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
奄, 𢲅, 𥦩, 揜, 弇
Hình thái radical:
⿰,⺘,奄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép