Bản dịch của từ 掩冉 trong tiếng Việt
掩冉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
掩冉 (Tính từ)
【yán rǎn】
01
Lật đổ, phá vỡ thế đứng (làm đổ rạp, xô ngã); tương tự 'bị đánh ngã, bị quật ngã'
2.披靡,偃倒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
5.轻盈柔美貌;柔和貌。
Ví dụ
03
(Tiếng Trung cổ) Sự xuất hiện của sự kéo dài hoặc kéo dài; mơ hồ hoặc kéo dài (chủ yếu đề cập đến hơi thở, ánh sáng và bóng tối hoặc suy nghĩ)
6.萦绕貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Cũng viết là “掩苒”,為古漢語詞,多見於文言,意指掩藏、遮蔽或隱沒(多用於描寫光陰、事物漸隱、隱匿之狀)
1.亦作“掩苒”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Sway, rung rinh; vẻ lay động nhẹ (như cỏ, ngọn đèn)
3.摇曳貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Mềm yếu, yếu ớt; dáng vẻ nhu nhược
4.柔弱貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掩冉
yǎn
掩
rǎn
冉
Các từ liên quan
掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
冉冉
冉冉悠悠
冉冉缠缠
冉冉趋
冉季
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
- Các biến thể:
- 奄, 𢲅, 𥦩, 揜, 弇
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,奄
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ丶丨フ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
渷
鰋
扊
䎦
揜
䊻
巘
礹
裺
兗
眼
䍾
㩒
㨛
㩩
㧲
㩇
㧓
揭
擤
抶
捅
撠
捲
㸼
蛇
菏
𠋡
袼
䞜
梤
涽
焁
聄
萅
跁
掩饰
掩盖
遮掩
掩护
掩埋
掩藏
掩映
掩体
掩蔽
虚掩
