Bản dịch của từ 掩卷 trong tiếng Việt

掩卷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

掩卷 (Động từ)

yǎn juàn
01

合上 sách; 尤指 đọc xong hoặc đọc到有感触时合上 sách(đóng sách, khép sách lại)

合上书本。多为阅读中有所感触的举动。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掩卷

yǎn

juǎn

Các từ liên quan

掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
掩
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
奄, 𢲅, 𥦩, 揜, 弇
Hình thái radical:
⿰,⺘,奄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép