Bản dịch của từ 掩口卢胡 trong tiếng Việt

掩口卢胡

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

掩口卢胡 (Cụm từ)

yán kǒu lú hú
01

卢胡:喉间的笑声。捂着嘴笑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掩口卢胡

yǎn

kǒu

Các từ liên quan

掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
卢儿
卢其
卢前
卢医
掩
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
奄, 𢲅, 𥦩, 揜, 弇
Hình thái radical:
⿰,⺘,奄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép