Bản dịch của từ 掩口失声 trong tiếng Việt

掩口失声

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

掩口失声 (Tính từ)

yǎn kǒu shī shēng
01

Không nhịn được cười; ngậm miệng không nói; không thể phát ra âm thanh

用手捂住嘴巴,无法发出声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掩口失声

yǎn

kǒu

shī

shēng

Các từ liên quan

掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
失业
失业保险
失严
失丧
失中
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
掩
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
奄, 𢲅, 𥦩, 揜, 弇
Hình thái radical:
⿰,⺘,奄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép