Bản dịch của từ 掩口而笑 trong tiếng Việt

掩口而笑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

掩口而笑 (Tính từ)

yǎn kǒu ér xiào
01

Cười thầm, cười trộm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掩口而笑

yǎn

kǒu

ér

xiào

Các từ liên quan

掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
而上
而下
而且
而乃
而亦
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
掩
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
奄, 𢲅, 𥦩, 揜, 弇
Hình thái radical:
⿰,⺘,奄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép