Bản dịch của từ 掩土 trong tiếng Việt

掩土

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

掩土 (Động từ)

yán tǔ
01

Lấp đất, phủ đất chôn cất; chỉ việc đưa người qua đời xuống đất rồi lấp lại (tỏ ý đưa đi chôn)

盖土埋葬。指送终。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掩土

yǎn

Các từ liên quan

掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
土专家
土丘
土业
土中
土中人
掩
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
奄, 𢲅, 𥦩, 揜, 弇
Hình thái radical:
⿰,⺘,奄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép