Bản dịch của từ 掩地表亩 trong tiếng Việt

掩地表亩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

掩地表亩 (Động từ)

yán dì biǎo mǔ
01

Theo diện tích ruộng mà xác định biên giới/ranh giới; ‘ăn theo’ ( = ”)

按照耕地面积标明经界。掩,通“按”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掩地表亩

yǎn

biǎo

Các từ liên quan

掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
亩丘
亩制
亩捐
亩畹
亩积
掩
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
奄, 𢲅, 𥦩, 揜, 弇
Hình thái radical:
⿰,⺘,奄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép