Bản dịch của từ 掩息 trong tiếng Việt

掩息

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

掩息 (Động từ)

yǎn xī
01

1.受遮蔽而不彰明。

Ví dụ
02

Ngừng, dừng lại; nghỉ ngơi (nghĩa: ngừng hoạt động hoặc ngừng thở/khói/âm thanh)

2.止息;休息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掩息

yǎn

Các từ liên quan

掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
掩
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
奄, 𢲅, 𥦩, 揜, 弇
Hình thái radical:
⿰,⺘,奄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép