Bản dịch của từ 掩恶扬美 trong tiếng Việt

掩恶扬美

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

掩恶扬美 (Tính từ)

yǎn è yáng měi
01

Che giấu cái xấu, tuyên dương cái tốt; chỉ quảng bá điều tốt đẹp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掩恶扬美

yǎn

è

yáng

měi

Các từ liên quan

掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
扬一益二
扬举
扬休
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
掩
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
奄, 𢲅, 𥦩, 揜, 弇
Hình thái radical:
⿰,⺘,奄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép