Bản dịch của từ 掩扑 trong tiếng Việt
掩扑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
掩扑 (Danh từ)
【yǎn pū】
01
Đột kích, xông vào chiếm lấy (bằng bất ngờ); tấn công đoạt lấy
1.袭取。
Ví dụ
02
Một thứ trò chơi/bài cờ trong lễ hội (còn gọi là “掩跳”) — một loại trò chơi dân gian trong bộ博戏
2.亦称“掩跳”。博戏的一种。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掩扑
yǎn
掩
pū
扑
Các từ liên quan
掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
扑买
扑亮
扑作教刑
扑克
扑克牌
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
- Các biến thể:
- 奄, 𢲅, 𥦩, 揜, 弇
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,奄
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ丶丨フ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
渷
鰋
扊
䎦
揜
䊻
巘
礹
裺
兗
眼
䍾
㩒
㨛
㩩
㧲
㩇
㧓
揭
擤
抶
捅
撠
捲
㸼
蛇
菏
𠋡
袼
䞜
梤
涽
焁
聄
萅
跁
掩饰
掩盖
遮掩
掩护
掩埋
掩藏
掩映
掩体
掩蔽
虚掩
