Bản dịch của từ 掩抑 trong tiếng Việt

掩抑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

掩抑 (Động từ)

yǎn yì
01

Kìm nén, đè xuống, làm cho (tâm tình/âm thanh) trầm lắng, u uất

压抑使低沉:弦弦掩抑声声思,似诉平生不得志。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掩抑

yǎn

Các từ liên quan

掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
抑且
抑买
抑亦
抑制
抑削
掩
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
奄, 𢲅, 𥦩, 揜, 弇
Hình thái radical:
⿰,⺘,奄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép