Bản dịch của từ 掩攻 trong tiếng Việt

掩攻

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

掩攻 (Cụm từ)

yǎn gōng
01

袭击,乘人不备而加以攻击。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掩攻

yǎn

gōng

Các từ liên quan

掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
攻下
攻乎异端
攻习
攻书
攻伐
掩
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
奄, 𢲅, 𥦩, 揜, 弇
Hình thái radical:
⿰,⺘,奄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép