Bản dịch của từ 掩旗息鼓 trong tiếng Việt

掩旗息鼓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

掩旗息鼓 (Tính từ)

yǎn qí xī gǔ
01

Ngừng lại, kết thúc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掩旗息鼓

yǎn

Các từ liên quan

掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
旗丁
旗下
旗主
旗亭
旗人
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
掩
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
奄, 𢲅, 𥦩, 揜, 弇
Hình thái radical:
⿰,⺘,奄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép