Bản dịch của từ 掩星 trong tiếng Việt

掩星

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

掩星 (Động từ)

yǎn xīng
01

Che khuất một thiên thể bằng một thiên thể khác (ví dụ: Mặt trăng che khuất một ngôi sao hoặc hành tinh) — tương tự “che khuất sao”

天文学上指一天体遮蔽了另一天体的现象。如月亮运转到地球和恒星之间,遮掩了恒星,称为「月掩星」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掩星

yǎn

xīng

掩
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
奄, 𢲅, 𥦩, 揜, 弇
Hình thái radical:
⿰,⺘,奄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép