Bản dịch của từ 掩映生姿 trong tiếng Việt

掩映生姿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

掩映生姿 (Tính từ)

yǎn yìng shēng zī
01

Cảnh vật đẹp đẽ; tô điểm cho nhau

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掩映生姿

yǎn

yìng

shēng

姿

Các từ liên quan

掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
映像
映午
映协
映发
映夺
生一
生三
生上起下
生不逢场
姿仪
姿体
姿制
姿势
姿器
掩
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
奄, 𢲅, 𥦩, 揜, 弇
Hình thái radical:
⿰,⺘,奄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép