Bản dịch của từ 掩暧 trong tiếng Việt

掩暧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

掩暧 (Tính từ)

yǎn ài
01

Mơ hồ, tối mờ; ánh sáng yếu khiến vật trở nên lờ mờ (từ Hán cổ, mô tả trạng thái ánh sáng/không rõ)

昏暗貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掩暧

yǎn

ài

Các từ liên quan

掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
暧日
暧昧
暧昧不明
掩
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
奄, 𢲅, 𥦩, 揜, 弇
Hình thái radical:
⿰,⺘,奄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép