Bản dịch của từ 掩汗 trong tiếng Việt

掩汗

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

掩汗 (Cụm từ)

yǎn hàn
01

犹衬衣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掩汗

yǎn

hàn

Các từ liên quan

掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
汗下
汗不敢出
掩
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
奄, 𢲅, 𥦩, 揜, 弇
Hình thái radical:
⿰,⺘,奄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép