Bản dịch của từ 掩沮 trong tiếng Việt

掩沮

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

掩沮 (Cụm từ)

yán jǔ
01

抑郁沮丧。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掩沮

yǎn

Các từ liên quan

掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
沮丧
沮乱
沮伤
沮力
沮劝
掩
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
奄, 𢲅, 𥦩, 揜, 弇
Hình thái radical:
⿰,⺘,奄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép