Bản dịch của từ 掩泉 trong tiếng Việt

掩泉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

掩泉 (Danh từ)

yǎn quán
01

Mất, chìm vào cõi âm (euphemism chỉ chết; chữ Hán liên quan '黄泉' = âm phủ)

没于黄泉。死的讳词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掩泉

yǎn

quán

Các từ liên quan

掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
掩
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
奄, 𢲅, 𥦩, 揜, 弇
Hình thái radical:
⿰,⺘,奄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép