Bản dịch của từ 掩涕 trong tiếng Việt

掩涕

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

掩涕 (Cụm từ)

yǎn tì
01

掩面流泪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掩涕

yǎn

Các từ liên quan

掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
涕唾
涕喷
涕欷
涕泗
涕泗交下
掩
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
奄, 𢲅, 𥦩, 揜, 弇
Hình thái radical:
⿰,⺘,奄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép