Bản dịch của từ 掩灭 trong tiếng Việt

掩灭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

掩灭 (Động từ)

yǎn miè
01

Che lấp, làm khuất phục hoặc làm biến mất (một vật, ngọn lửa, thông tin); Hán Việt: 'yểm diệt'/'yểm' nghĩa là che

遮没。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掩灭

yǎn

miè

Các từ liên quan

掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
掩
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
奄, 𢲅, 𥦩, 揜, 弇
Hình thái radical:
⿰,⺘,奄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép