Bản dịch của từ 掩猳 trong tiếng Việt

掩猳

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

掩猳 (Cụm từ)

yǎn jiā
01

盖在素菜上的猪肉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掩猳

yǎn

jiā

Các từ liên quan

掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
猳豕
掩
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
奄, 𢲅, 𥦩, 揜, 弇
Hình thái radical:
⿰,⺘,奄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép