Bản dịch của từ 掩瑕 trong tiếng Việt

掩瑕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

掩瑕 (Động từ)

yǎn xiá
01

Che giấu khuyết điểm; che đậy sai sót (thường chỉ việc phủ nhận hoặc bưng bít để khiến khuyết điểm không lộ)

遮盖缺点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掩瑕

yǎn

xiá

Các từ liên quan

掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
瑕不掩玉
瑕不掩瑜
瑕不揜瑜
瑕咎
瑕垢
掩
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
奄, 𢲅, 𥦩, 揜, 弇
Hình thái radical:
⿰,⺘,奄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép