Bản dịch của từ 掩眼捕雀 trong tiếng Việt

掩眼捕雀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

掩眼捕雀 (Tính từ)

yǎn yǎn bǔ què
01

Bịt mắt bắt chim; tự lừa dối bản thân

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掩眼捕雀

yǎn

yǎn

què

Các từ liên quan

掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
捕厅
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
掩
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
奄, 𢲅, 𥦩, 揜, 弇
Hình thái radical:
⿰,⺘,奄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép